celestial point

celestial point

A bright star marks the celestial point directly above the ancient observatory.

Định nghĩa

Danh từ: Một điểm trên bầu trời (trên thiên cầu).

dụ sử dụng
  • (Sao Bắc Cực một điểm trên bầu trời nổi tiếng.)
  • (Các nhà thiên văn học sử dụng tọa độ để xác định vị trí bất kỳ điểm nào trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fix a celestial point": xác định một điểm trên bầu trời (thường dùng trong thiên văn học hoặc hàng hải).

    • Navigators used to fix celestial points to determine their position at sea. (Các nhà hàng hải từng xác định các điểm trên bầu trời để xác định vị trí của họ trên biển.)
  • "celestial point of reference": điểm tham chiếu trên bầu trời.

    • The sun serves as a celestial point of reference for many ancient calendars. (Mặt trời đóng vai trò điểm tham chiếu trên bầu trời cho nhiều lịch cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Celestial sphere (danh từ): thiên cầu (một mặt cầu tưởng tượng bao quanh Trái Đất, dùng để mô tả vị trí của các thiên thể).

    • The celestial sphere is divided into constellations. (Thiên cầu được chia thành các chòm sao.)
  • Celestial body (danh từ): thiên thể (như sao, hành tinh, mặt trăng).

    • The moon is a celestial body, not a celestial point. (Mặt trăng một thiên thể, không phải một điểm trên bầu trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Điểm trên thiên cầu: (cùng nghĩa, dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hơn).
    • Each star is a celestial point on the celestial sphere. (Mỗi ngôi sao một điểm trên bầu trời trên thiên cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "celestial point".
Thành ngữ liên quan
  • To reach for the celestial point: (mang tính ẩn dụ) vươn tới một mục tiêu cao xa, lý tưởng.
    • In his speech, he encouraged young people to reach for the celestial point of their dreams. (Trong bài phát biểu, ông khuyến khích giới trẻ vươn tới điểm trên bầu trời của ước mơ, tức là mục tiêu cao cả.)